cướp lái

cướp lái

Chiếc ô tô bất ngờ cướp lái và đâm vào cây bên đường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động xe mất kiểm soát, tự ý đi chệch hướng: "cướp lái" mô tả tình trạng một phương tiện (thường ô tô, xe máy) không còn tuân theo sự điều khiển của tay lái, tự động lao sang hướng khác, gây nguy hiểm.
    • Hiện tượng xe bị lái sang một bên đột ngột: Do tác động của lực vật (như mặt đường trơn, gió mạnh, lốp non hơi) hoặc lỗi kỹ thuật, vô lăng hoặc bánh xe mất kiểm soát.
dụ sử dụng
  • (Chiếc xe bất ngờ mất kiểm soát lao sang hướng khác.)
  • (Phanh gấp trên mặt đường ướt khiến xe mất kiểm soát hướng đi.)
  • (Người lái cần giữ bình tĩnh để kiểm soát xe khi tự ý đổi hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cướp lái do kỹ thuật": tình trạng xe mất lái lỗi khí.

    • Cướp lái do lốp mòn không đều nguyên nhân phổ biến. (Lốp mòn không đều gây ra hiện tượng xe tự đổi hướng.)
  • "cướp lái bất ngờ": hiện tượng xảy ra đột ngột, không dấu hiệu báo trước.

    • Cướp lái bất ngờ khiến người lái không kịp phản ứng. (Xe mất kiểm soát đột ngột làm tài xế không thời gian xử lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Mất lái (động từ): không còn kiểm soát được hướng đi của xe — tương tự "cướp lái", nhưng thường dùng phổ biến hơn.

    • Xe mất lái do mặt đường đóng băng. (Xe mất kiểm soát đường trơn trượt.)
  • Lái (danh từ): bộ phận điều khiển hướng đi của xe (vô lăng, tay lái).

    • Anh ấy giữ chặt tay lái để tránh cướp lái. (Anh ấy nắm vữnglăng để ngăn xe mất kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Mất lái: không thể điều khiển xe theo ý muốn.
  • Trôi lái: xe tự động chuyển hướng không sự can thiệp của người lái.
  • Lệch hướng: xe đi sai đường, không theo quỹ đạo mong muốn.
Thành ngữ liên quan
  • Cướp lái như ngựa chứng: von xe mất kiểm soát giống như con ngựa bất kham.
    • Chiếc xe cướp lái như ngựa chứng mỗi khi vào cua. (Xe mất lái dữ dội khi vào khúc cua.)